ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "an toàn tính mạng" (1件)
an toàn tính mạng
日本語
フ生命の安全
Rời đi để đảm bảo an toàn tính mạng.
生命の安全を確保するために退去する。
類語検索結果 "an toàn tính mạng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "an toàn tính mạng" (1件)
Rời đi để đảm bảo an toàn tính mạng.
生命の安全を確保するために退去する。
